NỔI BẬT

Kiểm tra giấy phép của sàn trước khi nạp tiền vào tài khoản

Kiểm tra sàn
Giao diện hiển thị bằng tiếng Việt. Tin tức thị trường và nghiên cứu sàn giao dịch hiện được xuất bản bằng tiếng Anh.
Au

XAU/USD

Gold · Commodities
$4,068.32
−0.00% · phiên vừa quaDữ liệu tham chiếu

Biểu đồ giá XAU/USD

Không có từ các nguồn dữ liệu đã kết nối. Không vẽ đường giá lịch sử khi thiếu quan sát có thời gian.

Dự báo XAU/USD theo kỳ hạn

Kỳ hạnThay đổi trung vịTrung vị mô hình cơ sởKhoảng sai số lịch sử
1 quan sát tham chiếu tiếp theo0%4.098,092864.021,78147 – 4.175,85222
Tỷ lệ kết quả trong khoảng: 81,7% · Sai số tuyệt đối trung bình: 42,30435 · 126 dự báo đã có kết quả
5 quan sát tham chiếu tiếp theo0%4.098,092863.927,50675 – 4.276,08814
Tỷ lệ kết quả trong khoảng: 83,3% · Sai số tuyệt đối trung bình: 98,10867 · 126 dự báo đã có kết quả
22 quan sát tham chiếu tiếp theo0%4.098,092863.730,88951 – 4.501,43726
Tỷ lệ kết quả trong khoảng: 87,3% · Sai số tuyệt đối trung bình: 250,95676 · 126 dự báo đã có kết quả
Ngày tham chiếu khớp gần nhất
2026-11-06
Đơn vị
USD trên ounce troy
Mô hình
gold-reference-random-walk-v1
Số quan sát huấn luyện
252

Mô hình bước ngẫu nhiên giữ giá vàng tham chiếu mới nhất làm trung vị. Khoảng dùng phân vị 80 của biến động logarit tuyệt đối trong 252 quan sát khớp trước đó. Giá vàng NBP PLN/gram được đổi bằng ECB USD/PLN cùng ngày ×31.1034768 sang USD/ounce troy.

Mục tiêu hiệu chỉnh lịch sử 80% không bảo đảm xác suất. 126 dự báo cuốn chiếu chồng lấn chỉ dùng dữ liệu có tại từng thời điểm gốc. Kỳ hạn đếm quan sát tham chiếu, không phải ngày lịch. Đây là ước tính thống kê, không phải giá giao ngay trực tiếp, mục tiêu giá AI hay lời khuyên đầu tư.

Kiểm định cuốn chiếu: 2026-04-13 – 2026-11-06

Kết quả chỉ báo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán.

Chỉ nhằm cung cấp thông tin. Không phải tư vấn đầu tư. Dự báo là ước tính của mô hình và có thể sai.

Dữ liệu chính

Đơn vị
USD trên ounce troy
Thời gian truy xuất lô (UTC)
2026-11-08T18:16:06.879Z
Trạng thái
Dữ liệu tham chiếu; không phải giá khớp lệnh trực tiếp
Thời gian quan sát
Bản chụp này không cung cấp; thời gian truy xuất không phải thời gian quan sát giá.
Nhóm tài sản
Commodities

Triển vọng ngắn hạn

Mô hình bước ngẫu nhiên giữ giá vàng tham chiếu mới nhất làm trung vị. Khoảng dùng phân vị 80 của biến động logarit tuyệt đối trong 252 quan sát khớp trước đó. Giá vàng NBP PLN/gram được đổi bằng ECB USD/PLN cùng ngày ×31.1034768 sang USD/ounce troy.

Tóm tắt phân tích

Dữ liệu và tin đã xuất bản về XAU/USD

Điều gì khiến giá biến động

Chưa có phân tích nguyên nhân hằng ngày đã duyệt. Tin liên quan bên dưới không chứng minh sự kiện gây ra biến động giá này.

Biên độ gần đây

Khoảng thời gianThấpCaoNgày quan sát
7 ngày đã kết thúc3.883,76264.098,09292026-11-02 – 2026-11-06
30 ngày đã kết thúc3.883,76264.205,03082026-10-09 – 2026-11-06

Giá vàng NBP PLN/gram × tỷ giá ECB USD/PLN cùng ngày × 31.1034768 gram/ounce troy; tham chiếu ngày quy đổi, không phải đỉnh/đáy giá spot trong ngày.

Nguồn: NBP gold fixing × ECB USD/PLN · USD/troy oz · Thời gian truy xuất lô (UTC): 2026-11-08T18:15:52.924Z

Sự kiện trên lịch

Sự kiện bảy ngày tới theo tiền tệ liên quan: USD cho tài sản định giá USD, EUR/GBP cho các cặp đó. Không dự đoán tác động giá. Giờ UTC.

Ngày (UTC)Tiền tệSự kiện
USDFOMC Member Bowman Speaks
USDFinal Wholesale Inventories m/m
USDFOMC Member Goolsbee Speaks
USDFOMC Member Barkin Speaks
USDFOMC Member Waller Speaks
USDNFIB Small Business Index
USDADP Weekly Employment Change
USDADP Weekly Employment Change

Nguồn: forex-factory · Thời gian truy xuất lô (UTC): 2026-11-08T17:20:04.316Z · Xem lịch Forex Factory

Cách lập dự báo

Mô hình bước ngẫu nhiên giữ giá vàng tham chiếu mới nhất làm trung vị. Khoảng dùng phân vị 80 của biến động logarit tuyệt đối trong 252 quan sát khớp trước đó. Giá vàng NBP PLN/gram được đổi bằng ECB USD/PLN cùng ngày ×31.1034768 sang USD/ounce troy.

FEATURED
traderpublic brokers

Đọc hồ sơ nhà môi giới đã xuất bản

Nguồn, điều kiện tài khoản và điểm đánh giá đã công bố khi có dữ liệu.

Xem hồ sơ